(mm/yyyy)
Tất Cả
.Chỉ số giá tiêu dùng Chỉ số giá vàng và chỉ số giá đôla Mỹ các vùng kinh tế
.Chỉ số giá tiêu dùng Chỉ số giá vàng và chỉ số giá đôla Mỹ một số địa phương
.Chỉ số giá tiêu dùng, giá vàng, đôla Mỹ cả nước khu vực thành thị
.Chỉ số giá trị sản xuất công nghiệp trên địa bàn của một số tỉnh, thành phố
.Chỉ số tiêu dùng cả nước khu vực nông thôn
.Chỉ số tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ
.Diện tích, nâng suất, sản lượng 1 số cây trồng chủ yếu
.Diện tích, năng suất, sản lượng lúa Đông Xuân và Hè Thu
.Giá trị sản xuất công nghiệp theo giá so sánh 1994
.Giá trị sản xuất nông, lâm nghiệp và thủy sản
.Giáo dục phổ thông
.Khách quốc tế đến Việt Nam
.Kết quả hoạt động bưu chính viễn thông
.Kết quả sản xuất lâm nghiệp
.Kết quả sản xuất vụ Đông Xuân
.Lao đông và TNBQ 1 tháng của lao động khu vực nhà nước
.Một số chỉ tiêu tổng hợp chủ yếu
.Một số sản phẩm chủ yếu của ngành công nghiệp
.Nhập khẩu hàng hóa
.Sản lượng thủy sản
.Sản lượng thủy sản 6 tháng đầu năm
.Sản xuất nông nghiệp
.Thiệt hại do thiên tai
.Tiến độ gieo trồng nông nghiệp
.Tình hình kinh tế - xã hội thành phố Hồ Chí Minh
.Tổng hợp kết quả xuất nhập khẩu.
.Tổng mức bán lẻ hàng hoá và doanh thu dịch vụ tiêu dùng
.Tổng sản phẩm trong nước
.Vận tải hành khách và hàng hóa
.Vốn đầu tư từ ngân sách Nhà Nước
.Xuất khẩu hàng hóa
.Đầu tư trực tiếp của nước ngoài được cấp phép
Asean countries inflation rates
Capital sources
Commodity export and import
Exchange rates
Export commodity prices
Export markets
Exports and imports
FDI by country
FDI by form of investment
FDI by province
FDI by sector
FDI by year
FDI in brief
FDI increased by country
FDI increased by province
FDI increased by sector
FDI status
GDP by sector
GDP structure
GDP usage structure
Goverment budget deficit and extra-budgetaryitems
Imports by country
Industrial output
Investment to foreign countries/territoreis by country
Investment to foreign countries/territoreis by sector
Investment to foreign countries/territoreis by year
Investmentcapital from state budget
Key exports
Key imports
Major objective and targets
Major targets
Monthly inflation
Newly licensed projects
Retail commodity prices
Retail price index
The bottom line
Top 20 stock of net purchase by foreign investors
Top 20 stock of net sell by foreign investors
Total foreign investor assets
Total investment
Total retail value of goods and services
Có 559 tin thống kê
.Chỉ số giá tiêu dùng Chỉ số giá vàng và chỉ số giá đôla Mỹ các vùng kinh tế
(12/2011)
Nguồn tin: Tổng Cục Thống Kê
.Chỉ số giá tiêu dùng Chỉ số giá vàng và chỉ số giá đôla Mỹ một số địa phương
(12/2011)
Nguồn tin: Tổng Cục Thống Kê
.Chỉ số giá tiêu dùng, giá vàng, đôla Mỹ cả nước khu vực thành thị
(12/2011)
Nguồn tin: Tổng Cục Thống Kê
.Chỉ số tiêu dùng cả nước khu vực nông thôn
(12/2011)
Nguồn tin: Tổng Cục Thống Kê
.Chỉ số tiêu dùng, chỉ số giá vàng và đô la Mỹ
(12/2011)
Nguồn tin: Tổng Cục Thống Kê
.Chỉ số giá tiêu dùng Chỉ số giá vàng và chỉ số giá đôla Mỹ các vùng kinh tế
(11/2011)
Nguồn tin: Tổng cục thống kê
.Chỉ số giá tiêu dùng Chỉ số giá vàng và chỉ số giá đôla Mỹ một số địa phương
(11/2011)
Nguồn tin: Tổng cục thống kê
.Chỉ số giá tiêu dùng, giá vàng, đôla Mỹ cả nước khu vực thành thị
(11/2011)
Nguồn tin: Tổng cục thống kê
.Chỉ số giá trị sản xuất công nghiệp trên địa bàn của một số tỉnh, thành phố
(11/2011)
Nguồn tin: Tổng cục thống kê
.Chỉ số tiêu dùng cả nước khu vực nông thôn
(11/2011)
Nguồn tin: Tổng cục thống kê
[1]
[2]
[3]
[4]
[5]
[6]
[7]
[8]
[9]
[10]
2008 © Copyright of Thuy Chung Financial Infomation Co.
000005574